casein
casein /ˈkeɪ.sin/ nghĩa là casein, chất đạm trong sữa và hạt cây họ đậu
Các nghĩa
-
casein, chất đạm trong sữa và hạt cây họ đậu
A protein present in both milk and in the seeds of leguminous plants.
Dạng khác
- caseins plural
Dễ nhầm với
Trọng âm đặt sai chỗ