← Từ điển

casein

C2 noun

casein /ˈkeɪ.sin/ nghĩa là casein, chất đạm trong sữa và hạt cây họ đậu

Các nghĩa

  1. casein, chất đạm trong sữa và hạt cây họ đậu

    A protein present in both milk and in the seeds of leguminous plants.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Trọng âm đặt sai chỗ