← Từ điển

casal

C2 adj

casal /ˈkeɪsəl/ nghĩa là thuộc về ca, thuộc về trường hợp

Các nghĩa

  1. thuộc về ca, thuộc về trường hợp

    Of or relating to a case.

    not-comparable

    a casal ending

    casal affix

    casal terminatiion

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ