← Từ điển

casaba

C2 noun

casaba /kəˈsɑː.bə/ nghĩa là dưa casaba (giống dưa vàng vỏ nhăn)

Các nghĩa

  1. dưa casaba (giống dưa vàng vỏ nhăn)

    A cultivar of the muskmelon (Cucumis melo), with bright yellow, wrinkled skin.

  2. vú phụ nữ (từ lóng)

    The adult female breast.

    plural-normally · slang

Dạng khác