cartouche
cartouche /kɑɹˈtuʃ/ nghĩa là hình trang trí, thường trên tấm khiên hình bầu dục
Các nghĩa
-
hình trang trí, thường trên tấm khiên hình bầu dục
An ornamental figure, often on an oval shield.
-
khung bầu dục chứa chữ tên riêng quan trọng, như của vua chúa hoặc thần thánh
An oval figure containing the characters of an important personal name, such as that of royal or divine people.
-
huy hiệu trang trí trên quả địa cầu hoặc bản đồ
A decorative emblem on a globe or map.
-
đạn giấy
A paper cartridge.
-
hộp gỗ chứa bi, để bắn từ đại bác
A wooden case filled with balls, to be shot from a cannon.
-
túi đạn của pháo thủ
A gunner's bag for ammunition.
+ 2 nghĩa khác
-
giấy phép nghỉ phép cho binh lính
A military pass for a soldier on furlough.
-
miếng giấy da đặt trên thức ăn để hạn chế bay hơi, hoặc ngăn màng hình thành trên súp và món hầm
A parchment disc placed on top of food to limit evaporation, or to prevent a skin forming on soups and stews.
Dạng khác
- cartouches plural