← Từ điển

carte

C1 noun

carte /kɑː(ɹ)t/ nghĩa là thực đơn

Các nghĩa

  1. thực đơn

    A bill of fare; a menu.

    These drinks are a la carte.

    These drinks are à la carte.

    You can dine here à la carte.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn