carte
carte /kɑː(ɹ)t/ nghĩa là thực đơn
Các nghĩa
-
thực đơn
A bill of fare; a menu.
These drinks are a la carte.
These drinks are à la carte.
You can dine here à la carte.
Dạng khác
- cartes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn