← Từ điển

carstone

C2 noun

carstone nghĩa là đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng

Các nghĩa

  1. đá sa thạch kỷ Phấn Trắng dùng làm đá xây dựng

    A form of sandstone from the Cretaceous age used as a building stone

Dạng khác