carse
carse /ˈkɑɹs/ nghĩa là đất thấp màu mỡ; thung lũng sông
Các nghĩa
-
đất thấp màu mỡ; thung lũng sông
Low, fertile land; a river valley.
In the Carse of Gowrie to all the flat land , which is a great proportion of the district , is a deep rich clay
Dạng khác
- carses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn