carreau
carreau nghĩa là đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha
Các nghĩa
-
đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha
A Haitian unit of land, 100 square pas: roughly 1.3 hectares or 3.2 acres.
Dạng khác
- carreaux plural
carreau nghĩa là đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha
đơn vị đo đất ở Haiti, khoảng 1,3 ha
A Haitian unit of land, 100 square pas: roughly 1.3 hectares or 3.2 acres.