← Từ điển

carp

B2 noun

carp /ˈkɑɹp/ nghĩa là cá chép

Các nghĩa

  1. cá chép

    Any of various freshwater fish of the family Cyprinidae.

    Like scaly carp and feathered swan To nature's world we do belong.

  2. lời phàn nàn vặt vãnh

    The common carp, Cyprinus carpio.

    often · specifically

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn