caron
caron /ˈkæɹən/ nghĩa là dấu mũ ngược
Các nghĩa
-
dấu mũ ngược
háček
Dạng khác
- carons plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
caron /ˈkæɹən/ nghĩa là dấu mũ ngược
dấu mũ ngược
háček
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ