← Từ điển

caron

C2 noun

caron /ˈkæɹən/ nghĩa là dấu mũ ngược

Các nghĩa

  1. dấu mũ ngược

    háček

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ