carolin
carolin nghĩa là đồng tiền vàng cũ của Đức
Các nghĩa
-
đồng tiền vàng cũ của Đức
A former gold coin of Germany
-
đồng tiền vàng cũ của Thụy Điển
A former gold coin of Sweden
Dạng khác
- carolins plural
- caroliner plural
carolin nghĩa là đồng tiền vàng cũ của Đức
đồng tiền vàng cũ của Đức
A former gold coin of Germany
đồng tiền vàng cũ của Thụy Điển
A former gold coin of Sweden