Carnicero
Carnicero nghĩa là họ (từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nghề nghiệp)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nghề nghiệp)
A surname from Spanish [in turn originating as an occupation].
Dạng khác
- Carniceros plural
Carnicero nghĩa là họ (từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nghề nghiệp)
họ (từ tiếng Tây Ban Nha, xuất phát từ nghề nghiệp)
A surname from Spanish [in turn originating as an occupation].