← Từ điển
cargo
A2
verb
/ˈkɑɹɡoʊ/
Các nghĩa
chất hàng
To load with freight.
transitive
Dạng khác
cargos
present, singular, third-person
cargoing
participle, present
cargoed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi