← Từ điển

careerist

C2 adj

careerist /kəˈɹɪɹɪst/ nghĩa là thuộc về người theo đuổi sự nghiệp, thuộc về lối sống chạy theo sự nghiệp

Các nghĩa

  1. thuộc về người theo đuổi sự nghiệp, thuộc về lối sống chạy theo sự nghiệp

    Of or pertaining to such a person or way of life

    There are no careerist parents.

    Tom is anything but a singleminded careerist.

    Tom is anything but a narrow-minded careerist.

Dạng khác