cards
cards /kɑɹdz/ nghĩa là trò chơi bài
Các nghĩa
-
trò chơi bài
Card games.
He's a fan of cards.
Cards is my fave game, above any board game.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn