← Từ điển

cardioplegia

C2 noun

cardioplegia nghĩa là ngừng tim có chủ đích tạm thời trước phẫu thuật tim

Các nghĩa

  1. ngừng tim có chủ đích tạm thời trước phẫu thuật tim

    The deliberate, temporary cessation of cardiac activity before heart surgery

    uncountable · usually

Dạng khác