← Từ điển
captioned
B2
adj
captioned
nghĩa là
có phụ đề
Các nghĩa
có phụ đề
Containing captions.
Dạng khác
more captioned
comparative
most captioned
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi