← Từ điển
capsizing
C2
noun
capsizing
nghĩa là
sự lật úp (thuyền)
Các nghĩa
sự lật úp (thuyền)
An overturning of a boat etc.
Dạng khác
capsizings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi