← Từ điển

cappuccio

C2 noun

cappuccio nghĩa là mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)

Các nghĩa

  1. mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)

    A hood, especially of a cloak; a capuche.

    Instead of a cappuccio, he wears a hat.

Dạng khác