cappuccio
cappuccio nghĩa là mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)
Các nghĩa
-
mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)
A hood, especially of a cloak; a capuche.
Instead of a cappuccio, he wears a hat.
Dạng khác
- cappuccios plural
- cappucci plural
cappuccio nghĩa là mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)
mũ trùm đầu (đặc biệt của áo choàng)
A hood, especially of a cloak; a capuche.
Instead of a cappuccio, he wears a hat.