capper
capper nghĩa là máy đóng nắp, người đóng nắp
Các nghĩa
-
máy đóng nắp, người đóng nắp
A person who caps i.e. is inclined to untruth, a fibber.
Dạng khác
- cappers plural
capper nghĩa là máy đóng nắp, người đóng nắp
máy đóng nắp, người đóng nắp
A person who caps i.e. is inclined to untruth, a fibber.