capitulate
us /kəˈpɪt͡ʃ.(j)ʊ.lət/
capitulate /kəˈpɪ.tjʊ.lət/ nghĩa là có đầu hình cầu, tạo thành cụm hoa hình đầu
Các nghĩa
-
có đầu hình cầu, tạo thành cụm hoa hình đầu
Having or forming a capitulum.
I must capitulate.
Tom had no choice but to capitulate.
Dạng khác
- more capitulate comparative
- most capitulate superlative