← Từ điển

capitulate

C2 adj
us /kəˈpɪt͡ʃ.(j)ʊ.lət/

capitulate /kəˈpɪ.tjʊ.lət/ nghĩa là có đầu hình cầu, tạo thành cụm hoa hình đầu

Các nghĩa

  1. có đầu hình cầu, tạo thành cụm hoa hình đầu

    Having or forming a capitulum.

    I must capitulate.

    Tom had no choice but to capitulate.

Dạng khác