capitate
capitate /ˈkæpɪtət/ nghĩa là xương đầu (xương cổ tay)
Các nghĩa
-
xương đầu (xương cổ tay)
The capitate bone of the wrist.
Dạng khác
- capitates plural
capitate /ˈkæpɪtət/ nghĩa là xương đầu (xương cổ tay)
xương đầu (xương cổ tay)
The capitate bone of the wrist.