← Từ điển

capitalist

B2 adj

capitalist /ˈkæp.ɪ.tə.lɪst/ nghĩa là thuộc về chủ nghĩa tư bản

Các nghĩa

  1. thuộc về chủ nghĩa tư bản

    Of, or pertaining to, capitalism.

    capitalist economy

    capitalist countries

  2. ủng hộ chủ nghĩa tư bản

    Supporting or endorsing capitalism.

Dạng khác