← Từ điển
canyon
B1
noun
/ˈkænjən/
Các nghĩa
vực · hẻm núi
A valley, especially a long, narrow, steep valley, cut in rock by a river.
Dạng khác
canyons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi