← Từ điển
cantering
C2
noun
cantering
nghĩa là
sự chạy nước kiệu
Các nghĩa
sự chạy nước kiệu
Movement at a canter.
Dạng khác
canterings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi