← Từ điển
canoodle
C2
noun
/kəˈnud(ə)l/
canoodle
/kəˈnud(ə)l/
nghĩa là
con lừa
Các nghĩa
con lừa
A caress, a cuddle, a hug.
slang
Dạng khác
canoodles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi