canonized
canonized nghĩa là được chính thức công nhận
Các nghĩa
-
được chính thức công nhận
Made part of the canon; made official.
She was canonized after her death.
-
được phong thánh
In the Roman Catholic Church, officially declared a saint.
canonized nghĩa là được chính thức công nhận
được chính thức công nhận
Made part of the canon; made official.
She was canonized after her death.
được phong thánh
In the Roman Catholic Church, officially declared a saint.