canonization
canonization nghĩa là phong thánh (nghi thức cuối cùng sau khi chân phước, đưa tên người quá cố vào danh sách các thánh)
Các nghĩa
-
phong thánh (nghi thức cuối cùng sau khi chân phước, đưa tên người quá cố vào danh sách các thánh)
The final process or decree (following beatification) by which the name of a deceased person is placed in the catalogue (canon) of saints and commended to perpetual veneration and invocation.
-
sự được phong thánh, tình trạng được tôn làm thánh
The state of being canonized or sainted.
-
sự đưa vào quy điển (các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học)
Introduction into a canon of artistic or literary works.
Dạng khác
- canonizations plural