← Từ điển

cannulate

C2 verb

cannulate /ˈkænjəˌleɪt/ nghĩa là đặt ống thông vào, luồn ống thông vào

Các nghĩa

  1. đặt ống thông vào, luồn ống thông vào

    To insert a cannula (“tube to drain or inject fluid”) into (a body part such as a cavity, organ, or vessel (especially a vein)).

    transitive

Dạng khác