← Từ điển

camp

A1 verb
us /ˈkeə̯mp/

camp /ˈkæmp/ nghĩa là cắm trại

Các nghĩa

  1. cắm trại

    To behave in a camp manner.

    We made camp near the lake.

    I would like to join the summer camp.

    There is a training camp with the club.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối