← Từ điển

calypso

C1 noun
us /kəˈlɪp.soʊ/

calypso /kəˈlɪp.səʊ/ nghĩa là lan hài vệ nữ

Các nghĩa

  1. lan hài vệ nữ

    A bulbous bog orchid of the genus Calypso, Calypso bulbosa

    countable · uncountable

  2. màu xanh da trời nhạt

    A light blue color.

    countable · uncountable

Dạng khác