calving
calving /ˈkævɪŋ/ nghĩa là sự đẻ bê
Các nghĩa
-
sự đẻ bê
The act of giving birth to a calf
It is dangerous to walk on a calving glacier.
-
sự vỡ băng
The breaking away of a mass of ice from a glacier, iceberg etc.
-
sự hình thành tảng băng trôi
The process by which an iceberg is formed.
Dạng khác
- calvings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ