← Từ điển

calculative

C2 adj

calculative nghĩa là thuộc về tính toán, liên quan đến tính toán

Các nghĩa

  1. thuộc về tính toán, liên quan đến tính toán

    Of, pertaining to, or involving calculation.

    A calculative person, aren't they.

Dạng khác