calcareous
calcareous /kælˈkɛəɹi.əs/ nghĩa là có chất vôi, đá vôi; như đá phấn
Các nghĩa
-
có chất vôi, đá vôi; như đá phấn
Resembling, containing, or composed of calcium carbonate or limestone; chalky.
-
mọc trên đất đá vôi
Growing in a chalky habitat.
Dạng khác
- more calcareous comparative
- most calcareous superlative