← Từ điển
calavera
C2
noun
calavera
nghĩa là
đầu lâu đường
Các nghĩa
đầu lâu đường
sugar skull
Dạng khác
calaveras
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi