← Từ điển

caking

C2 noun

caking /ˈkeɪkɪŋ/ nghĩa là lớp đóng bánh, lớp kết vón

Các nghĩa

  1. lớp đóng bánh, lớp kết vón

    A layer or deposit of caked material.

    Additives can prevent salt from caking.

Dạng khác