← Từ điển

cag

C1 verb

cag nghĩa là làm phiền, chọc tức

Các nghĩa

  1. làm phiền, chọc tức

    To vex; annoy; insult, offend; grieve.

    dialectal · slang · transitive

  2. tán gẫu, ngồi lê đôi mách

    To chatter, gossip.

    dialectal · slang · transitive

Dạng khác