cade
cade /keɪd/ nghĩa là cây bách xù gai
Các nghĩa
-
cây bách xù gai
An animal brought up or nourished by hand.
Dạng khác
- cades plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
cade /keɪd/ nghĩa là cây bách xù gai
cây bách xù gai
An animal brought up or nourished by hand.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ