← Từ điển

cackling

B2 noun

cackling nghĩa là tiếng cười khúc khích

Các nghĩa

  1. tiếng cười khúc khích

    A sound that cackles.

    The chicken is cackling.

    Rima was cackling like a witch.

    Did you hear those geese cackling?

Dạng khác