cackling
cackling nghĩa là tiếng cười khúc khích
Các nghĩa
-
tiếng cười khúc khích
A sound that cackles.
The chicken is cackling.
Rima was cackling like a witch.
Did you hear those geese cackling?
Dạng khác
- cacklings plural
cackling nghĩa là tiếng cười khúc khích
tiếng cười khúc khích
A sound that cackles.
The chicken is cackling.
Rima was cackling like a witch.
Did you hear those geese cackling?