cack
cack /kæk/ nghĩa là tiếng kêu quàng quạc
Các nghĩa
-
tiếng kêu quàng quạc
A squawk.
-
nốt nhạc chói tai
A discordant note.
-
ngỗng kêu quàng quạc (Branta hutchinsii)
A cackling goose (Branta hutchinsii)
[…] cacks, " the whitefronts or specklebellies in the Sacramento Valley
Dạng khác
- cacks plural