← Từ điển
cabstand
C2
noun
cabstand
nghĩa là
bến taxi
Các nghĩa
bến taxi
A place where taxis wait for passengers; a taxi rank.
Dạng khác
cabstands
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi