← Từ điển

byway

C2 noun

byway /ˈbaɪweɪ/ nghĩa là đường phụ, đường nhánh

Các nghĩa

  1. đường phụ, đường nhánh

    A road or track not following a main route; a secondary or minor road or path.

    Near-synonyms: back road, back street, back lane

  2. đường vắng, đường ít người qua

    A road that is not frequently travelled.

  3. lĩnh vực ít người biết, chi tiết ít người biết

    a little-known or arcane field of study or detail.

    broadly

Dạng khác