← Từ điển
bysack
C2
noun
bysack
nghĩa là
ví
Các nghĩa
ví
A wallet.
scotland · dialectal
Dạng khác
bysacks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi