butut
butut nghĩa là butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)
Các nghĩa
-
butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)
A unit of currency, worth one hundredth of a Gambian dalasi.
Dạng khác
- bututs plural
butut nghĩa là butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)
butut (đơn vị tiền tệ Gambia, bằng 1/100 dalasi)
A unit of currency, worth one hundredth of a Gambian dalasi.