butty
butty /ˈbʊti/ nghĩa là bánh mì kẹp (thường có nhân mặn như khoai tây chiên, thịt xông khói, xúc xích, trứng)
Các nghĩa
-
bánh mì kẹp (thường có nhân mặn như khoai tây chiên, thịt xông khói, xúc xích, trứng)
A sandwich, usually with a hot or cold savoury filling buttered in a barmcake. The most common are chips, bacon, sausage and egg.
Let's have a bacon butty!
Dạng khác
- butties plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ