buttered
buttered /ˈbʌtəɹd/ nghĩa là phết bơ
Các nghĩa
-
phết bơ
Spread with butter.
hot buttered toast
-
xoay người bằng bơ
Of a turn, achieved by the buttering action.
Dạng khác
- more buttered comparative
- most buttered superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ