← Từ điển
buttcrack
C2
noun
buttcrack
nghĩa là
khe mông, rãnh mông
Các nghĩa
khe mông, rãnh mông
The gluteal cleft.
us · informal · slang
Dạng khác
buttcracks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi