butt
Các nghĩa
-
đơn vị đo dung tích chất lỏng (bằng 126 gallon rượu, tương đương nửa tun)
Synonym of butty (“a friend or buddy”).
Dạng khác
- butts plural
đơn vị đo dung tích chất lỏng (bằng 126 gallon rượu, tương đương nửa tun)
Synonym of butty (“a friend or buddy”).