butt
Các nghĩa
-
đơn vị đo dung tích chất lỏng (bằng 126 gallon rượu, tương đương nửa tun)
An English measure of capacity for liquids, containing 126 wine gallons which is one-half tun.
-
thùng gỗ đựng rượu (thường chứa 126 gallon)
A wooden cask for storing wine, usually containing 126 gallons.
[…]I escap'd upon a butt of sack which the sailors heav'd o'erboard[…]
Dạng khác
- butts plural