← Từ điển

butt

A2 noun

Các nghĩa

  1. đơn vị đo dung tích chất lỏng (bằng 126 gallon rượu, tương đương nửa tun)

    An English measure of capacity for liquids, containing 126 wine gallons which is one-half tun.

  2. thùng gỗ đựng rượu (thường chứa 126 gallon)

    A wooden cask for storing wine, usually containing 126 gallons.

    […]I escap'd upon a butt of sack which the sailors heav'd o'erboard[…]

Dạng khác