butchy
butchy /ˈbʊt͡ʃi/ nghĩa là có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)
Các nghĩa
-
có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)
Like or characteristic of a butch.
Dạng khác
- butchier comparative
- butchiest superlative
butchy /ˈbʊt͡ʃi/ nghĩa là có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)
có vẻ nam tính, bụi bặm (chỉ phụ nữ)
Like or characteristic of a butch.